TIN TỨC

LÊ DŨNG VOVA: NỤ CƯỜI ĐÃ TẮT

 

Đông Phong

Thế là từ nay diễn đàn tấu hề không còn được thấy bóng dáng cũng như hơi thở thêu dệt đầy tính viển vông và vô lý của anh về mọi thứ nữa. Tôi rất lấy làm tiếc, vì anh là con người tỏ ra đặc biệt có tài trong khoản ăn ốc nói mò, ăn không nói có và là một tấm gương hoang tưởng thực thụ. Đáng lẽ, nếu không bị bắt, anh có thể được mời tham gia vai cuội chứ chẳng đùa.

Trong diễn đàn hẳn có nhiều anh em từng há hốc mồm khi được biết anh làm hẳn một cái phòng quay CHTV tại gia, tưởng anh tài giỏi hơn người, hỡi ôi, anh cũng chỉ là thằng bốc phét lấy tiền đong rọi đéo hơn, tôi thật. Cái mà anh gọi là phòng quay đó đéo có ý nghĩa gì cả, đó chỉ là nơi các anh cùng ruộc tụ tập bốc phét mà thôi. Về chuyên môn, anh tự xưng là nhà báo, nhưng hỡi ôi, lại hỡi ôi, đéo có tờ báo nào nhận anh vào cộng tác trả lương, anh phải tự biên bài và trông chờ vào tiền bố thí chăn dắt từ bên ngoài, hoặc may thì anh lừa được tiền từ chính anh em cùng diễn đàn, hehe.


Về nhân phẩm, như đã nói, bản chất của anh chỉ là thằng bốc phét, bịp bợp. Anh từng bịp là giám đốc truyền hình để lừa mị người xem; thô bỉ hơn, anh lại dùng luận điệu lừa bịp của mình để lôi kéo nhiều người khác tin theo. Khi bị truy nã, anh đéo dũng cảm đứng ra nhận trách nhiệm, mà anh trốn chui lủi như một con cuốc, nhưng hỡi ôi, lưới trời đã giăng, anh đéo thoát. Nụ cười của anh chính thức tắt lịm theo một kịch bản không thể mãn nhãn hơn. RIP anh.

Theo thông tin mới nhất, anh sẽ được tạm giam 4 tháng để thực hiện các thủ tục theo quy định. Trong thời gian đó, anh chắc cũng khó có thể xuất bản thêm video hay livestream nào nữa, âu cũng là cái nghiệp nó quật thôi anh Dũng ạ, thậm chí nghiệp nó không dừng lại ở 4 tháng. Với  tội danh bị khởi tố "Làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam", quy định tại Điều 117, Bộ luật Hình sự 2015, anh có thể bị giam từ 5 năm trở lên, tha hồ bóc lịch. Anh là người Việt, các cụ đã dạy, quay đầu là bờ, nếu chấp hành tốt hình phạt, anh có thể được xem xét và tha tù trước thời hạn đấy, pháp luật Việt Nam ta nghiêm khắc nhưng cũng đầy tính nhân đạo, chứ không như ở nước ngoài mới chớm có biểu hiện chống đối có thể ăn kẹo đồng cơ.

Thế nhé, yên tâm mà cải tạo, trong đó có bạn tù sẽ bầu bạn cùng anh, nhưng anh cũng phải khéo vì kẻ hoang tưởng chính trị như anh, bạn tù cũng chẳng ưa đâu, mà không ưa thì khó ở cùng nhau lắm anh ạ!

3 nhận xét:

  1. Sau một thời gian sủa thật to, rồi trốn chui trốn nhủi như chó chui gầm chạng thì cuối cùng Lê Dũng Vova cũng đã phải tắt tiếng trước vành móng ngựa, phải chịu những hình phạt nghiêm minh của pháp luật, xã hội sẽ thêm phần sáng hơn.

    Trả lờiXóa
    Trả lời
    1. địt mẹ mày, địt bố mày.
      địt mẹ mày, địt bố mày.
      mồm lồn, mồm buồi.
      mồm lồn, mồm buồi.
      mồm cứt.
      mồm cứt.
      công an, quân đội, làm nhà nước, làm văn phòng, y học, bác sĩ, y tá, giàu có,
      địt mẹ mày, địt bố mày.
      địt mẹ mày, địt bố mày.
      mồm lồn, mồm buồi.
      mồm lồn, mồm buồi.
      mồm cứt.
      mồm cứt.
      ...
      fuck your mom, fuck your dad.
      mouth cunt, mouth bum.
      mouth feces.
      police, army.
      do the state.
      do the office.
      medicine, doctor, nurse.
      Rich.
      fuck your mom, fuck your dad.
      mouth cunt, mouth bum.
      mouth feces.
      ...
      que te jodan a tu mamá, que te jodan a tu papá.
      boca, coño, boca, trasero.
      boca de mierda.
      policía, militar.
      hacer el estado.
      oficina.
      medicina, doctor, enfermera.
      que te jodan a tu mamá, que te jodan a tu papá.
      boca, coño, boca, trasero.
      boca de mierda.
      ...
      操你妈,操你爸。
      嘴,屄,嘴,屁股。
      狗屎嘴。
      警察,军队。
      做状态。
      办公室。
      医学,医生,护士。
      操你妈,操你爸。
      嘴,屄,嘴,屁股。
      狗屎嘴。
      Cāo nǐ mā, cāo nǐ bà.
      Zuǐ, bī, zuǐ, pìgu.
      Gǒu shǐ zuǐ.
      Jǐngchá, jūnduì.
      Zuò zhuàngtài.
      Bàngōngshì.
      Yīxué, yīshēng, hùshì.
      Cāo nǐ mā, cāo nǐ bà.
      Zuǐ, bī, zuǐ, pìgu.
      Gǒu shǐ zuǐ.
      ...
      ебать свою маму, ебать своего отца.
      рот, пизда, рот, задница.
      говно рот.
      полиция, военная.
      делаю состояние.
      офис.
      медицина, врач, медсестра.
      ебать свою маму, ебать своего отца.
      рот, пизда, рот, задница.
      говно рот.
      yebat' svoyu mamu, yebat' svoyego ottsa.
      rot, pizda, rot, zadnitsa.
      govno rot.
      politsiya, voyennaya.
      delayu sostoyaniye.
      ofis.
      meditsina, vrach, medsestra.
      yebat' svoyu mamu, yebat' svoyego ottsa.
      rot, pizda, rot, zadnitsa.
      govno rot.

      Xóa
  2. địt mẹ mày, địt bố mày.
    địt mẹ mày, địt bố mày.
    mồm lồn, mồm buồi.
    mồm lồn, mồm buồi.
    mồm cứt.
    mồm cứt.
    công an, quân đội, làm nhà nước, làm văn phòng, y học, bác sĩ, y tá, giàu có,
    địt mẹ mày, địt bố mày.
    địt mẹ mày, địt bố mày.
    mồm lồn, mồm buồi.
    mồm lồn, mồm buồi.
    mồm cứt.
    mồm cứt.
    ...
    fuck your mom, fuck your dad.
    mouth cunt, mouth bum.
    mouth feces.
    police, army.
    do the state.
    do the office.
    medicine, doctor, nurse.
    Rich.
    fuck your mom, fuck your dad.
    mouth cunt, mouth bum.
    mouth feces.
    ...
    que te jodan a tu mamá, que te jodan a tu papá.
    boca, coño, boca, trasero.
    boca de mierda.
    policía, militar.
    hacer el estado.
    oficina.
    medicina, doctor, enfermera.
    que te jodan a tu mamá, que te jodan a tu papá.
    boca, coño, boca, trasero.
    boca de mierda.
    ...
    操你妈,操你爸。
    嘴,屄,嘴,屁股。
    狗屎嘴。
    警察,军队。
    做状态。
    办公室。
    医学,医生,护士。
    操你妈,操你爸。
    嘴,屄,嘴,屁股。
    狗屎嘴。
    Cāo nǐ mā, cāo nǐ bà.
    Zuǐ, bī, zuǐ, pìgu.
    Gǒu shǐ zuǐ.
    Jǐngchá, jūnduì.
    Zuò zhuàngtài.
    Bàngōngshì.
    Yīxué, yīshēng, hùshì.
    Cāo nǐ mā, cāo nǐ bà.
    Zuǐ, bī, zuǐ, pìgu.
    Gǒu shǐ zuǐ.
    ...
    ебать свою маму, ебать своего отца.
    рот, пизда, рот, задница.
    говно рот.
    полиция, военная.
    делаю состояние.
    офис.
    медицина, врач, медсестра.
    ебать свою маму, ебать своего отца.
    рот, пизда, рот, задница.
    говно рот.
    yebat' svoyu mamu, yebat' svoyego ottsa.
    rot, pizda, rot, zadnitsa.
    govno rot.
    politsiya, voyennaya.
    delayu sostoyaniye.
    ofis.
    meditsina, vrach, medsestra.
    yebat' svoyu mamu, yebat' svoyego ottsa.
    rot, pizda, rot, zadnitsa.
    govno rot.

    Trả lờiXóa